𤇂 Tổng quan thinh lặng thinh [Eng: to keep one's mouth shut] UnicodeU+241C2Bộ thủ86.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư