𤇌 Tổng quan kho kho cá, kho thịt [Eng: to cook fish with brine] UnicodeU+241CCBộ thủ86.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư