𤇤

Tổng quan

xào xào nấu, xào thịt [Eng: to cook food]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xào xào nấu, xào thịt [Eng: to cook food]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư