𤇦 Tổng quan mồ mồ hóng [Eng: soot, smoke-black] UnicodeU+241E6Bộ thủ86.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm mồ mồ hóng [Eng: soot, smoke-black] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư