𤇨 Tổng quan phơi phơi phóng [Eng: to air, to dry] UnicodeU+241E8Bộ thủ86.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư