𤇩 Tổng quan chong chong đèn [Eng: to burn light] UnicodeU+241E9Bộ thủ86.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm chong chong đèn [Eng: to burn light] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư