𤈜

Tổng quan

chói đỏ chói [Eng: dazzlingly bright red]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chói đỏ chói [Eng: dazzlingly bright red]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chấy chấy (rang và nghiền nhỏ) [Eng: to roast and crust]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cháy Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: cháy Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư