𤈟 Tổng quan nhuốm nhuốm lửa (nhóm lửa) [Eng: to light/make a fire] UnicodeU+2421FBộ thủ86.6Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư