𤈥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thek |
|---|---|
| Phản thiết | 丁歷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】都歷切【集韻】丁歷切,𠀤音的。【說文】望火貌。从火皀聲,讀若馰顙之馰。 又【廣韻】【集韻】𠀤他歷切,音逖。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | thek |
|---|---|
| Phản thiết | 丁歷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
left-right
【唐韻】都歷切【集韻】丁歷切,𠀤音的。【說文】望火貌。从火皀聲,讀若馰顙之馰。 又【廣韻】【集韻】𠀤他歷切,音逖。義同。