𤈧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrek |
|---|---|
| Phản thiết | 下革切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】下革切,音覈。燒麥也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrek |
|---|---|
| Phản thiết | 下革切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】下革切,音覈。燒麥也。