𤉞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 力照切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】力照切,音料。柴祭天也。从屮炎。古庭𤉞束葦爲之,屮卽葦也。《詩》庭𤉞之光。俗作燎,非。見《六書索隱》。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 力照切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
top-bottom
【字彙補】力照切,音料。柴祭天也。从屮炎。古庭𤉞束葦爲之,屮卽葦也。《詩》庭𤉞之光。俗作燎,非。見《六書索隱》。