𤉠
Tổng quan
chườm chườm (áp vật nóng hoặc lạnh vào da để làm giảm đau hoặc giảm sốt) [Eng: to apply compresses]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
chườm chườm (áp vật nóng hoặc lạnh vào da để làm giảm đau hoặc giảm sốt) [Eng: to apply compresses]
top-bottom