𤊄 Tổng quan cầy đèn cầy [Eng: candle] UnicodeU+24284Bộ thủ86.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThương HiệtFTMCThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkei4 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư