𤊢 Tổng quan ngời ngời sáng [Eng: bright, light] UnicodeU+242A2Bộ thủ86.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư