𤊥

Tổng quan

sần sần da [Eng: lumpy, full of pustules]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngling4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sần sần da [Eng: lumpy, full of pustules]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư