𤊦 Tổng quan phỏng phỏng dạ [Eng: burned, scalded] UnicodeU+242A6Bộ thủ86.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư