𤊼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡甘切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡甘切,音酣。【玉篇】火行貌。【集韻】本作煔。或作炶。詳炶煔二字註。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 胡甘切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡甘切,音酣。【玉篇】火行貌。【集韻】本作煔。或作炶。詳炶煔二字註。