𤋶 Tổng quan rành rành rành [Eng: know well, very clear] UnicodeU+242F6Bộ thủ86.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư