𤌌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 烏迥切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤烏迥切,音濙。【說文】深池也。【玉篇】澤地也。 又【集韻】庾頃切,音穎。義同。【說文】載井部。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䨍 · 𤍧
| Phản thiết | 烏迥切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【唐韻】【集韻】𠀤烏迥切,音濙。【說文】深池也。【玉篇】澤地也。 又【集韻】庾頃切,音穎。義同。【說文】載井部。
Dị thể: 䨍 · 𤍧