𤌍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuuk |
| Phản thiết | 光鑊切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤胡沃切,音鵠。【說文】灼也。 又【集韻】【類篇】𠀤吾沃切,音擢。又【集韻】光鑊切,音郭。義𠀤同。
Thuyết Văn
灼也。从火。隺聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
胡沃切。古音在二部。
【𤌍】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 隺 (hạc) Phiên thiết: Hồ ốc thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 沃 (ốc) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ôc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hộc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chước (Đốt) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư