𤌏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qungx |
|---|---|
| Phản thiết | 烏孔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏孔切,翁上聲。【廣韻】𤌏然煙氣。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qungx |
|---|---|
| Phản thiết | 烏孔切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤烏孔切,翁上聲。【廣韻】𤌏然煙氣。