𤌔 Tổng quan UnicodeU+24314Bộ thủ86.10Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết女閑切Thanh mẫu泥 Nguồn gốc top-bottomKhang Hy【五音集韻】女閑切,音㬮。語聲。Tự hìnhKhải thư