𤌣 Tổng quan rát bỏng rát [Eng: to feel a burning pain] UnicodeU+24323Bộ thủ86.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư