𤍅 Tổng quan rệt rõ rệt [Eng: clear, evident, plain] UnicodeU+24345Bộ thủ86.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư