𤍆 Tổng quan ngốt ngốt người, ngốt của [Eng: stifling, sweltering] UnicodeU+24346Bộ thủ86.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư