𤍉 Tổng quan ngụt khói lửa ngùn ngụt [Eng: to blaze up] UnicodeU+24349Bộ thủ86.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư