𤍞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết域輒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】筠輒切【集韻】域輒切,𠀤音曄。【玉篇】火光貌。【集韻】火盛也。 又【集韻】域及切,音煜。義同。本作㷸。𤣥𤍞:玄燁。

Tự hình

  • Khải thư