𤍞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 域輒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】筠輒切【集韻】域輒切,𠀤音曄。【玉篇】火光貌。【集韻】火盛也。 又【集韻】域及切,音煜。義同。本作㷸。𤣥𤍞:玄燁。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 域輒切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
left-right
【廣韻】筠輒切【集韻】域輒切,𠀤音曄。【玉篇】火光貌。【集韻】火盛也。 又【集韻】域及切,音煜。義同。本作㷸。𤣥𤍞:玄燁。