𤎓 Tổng quan thiêng linh thiêng [Eng: to have supernatural power] UnicodeU+24393Bộ thủ86.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư