𤎛 Tổng quan rấm rấm bếp [Eng: damp down a fire] UnicodeU+2439BBộ thủ86.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư