𤎥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chjem |
|---|---|
| Phản thiết | 處占切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤吐敢切,音菼。【玉篇】靑黑繒。亦作𢃔。【廣韻】本作緂。靑芡色。【集韻】本作𦃖。【說文】帛騅色。詩曰:毳衣如𦃖。◎按詩王風今本作菼。 又【廣韻】【集韻】𠀤處占切,音襜。【廣韻】𤎥𤎥,衣動貌。【集韻】或作袩佔,亦通作襜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 袩