𤎭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | limx |
|---|---|
| Phản thiết | 力稔切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】力荏切【廣韻】力稔切【集韻】力錦切,𠀤音廩。【說文】侵也。从炎㐭聲。【玉篇】火貌。【廣韻】火舒。【集韻】侵火也。 又【集韻】式荏切,音審。義同。 又【集韻】以荏切,音𣔸。火盛也。
Thuyết Văn
㑴火也。 从炎。㐭聲。讀若桑葚之葚。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
曡韵爲訓也。近火者有畏意。 力荏切。七部。
【𤎭】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 炎 (viêm) | Thanh phù (聲符): 㐭 (lẫm) Phiên thiết: Lực nhẫm thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 荏 (nhẫm) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'âm' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: lẫm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: xâm hỏa (Lửa.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠓮