𤎯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【說文】熷本字。置魚筩中炙也。【玉篇】作𤎰。【廣韻】作熷。詳熷字註。

Thuyết Văn

置魚筩中炙也。 从火。曾聲。作滕切。六部。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

筩、𣃔竹也。置魚筩中而乾炙之。事與烝相類。

【𤎯】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 曾 (tằng) Phiên thiết: 作滕切 → tác + đằng Nghĩa: 置魚筩trung (giữa)炙 vậy。 từ hỏa (lửa)。曾 thanh。作滕切。六部。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư