𤏥 Tổng quan thui thui đốt [Eng: to burn] UnicodeU+243E5Bộ thủ86.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư