𤏭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 古然切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乎韽切,音陷。魚名。【山海經】留水多𤏭父之魚,其狀如鮒而彘身。◎按《山海經》作鮒。又《字彙補》作古然切,非。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 古然切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】乎韽切,音陷。魚名。【山海經】留水多𤏭父之魚,其狀如鮒而彘身。◎按《山海經》作鮒。又《字彙補》作古然切,非。