𤏶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngaau4
Hán ngữ Trung cổqau
Phản thiết於刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【韻會】𠀤於刀切,音鏖。【廣韻】埋物灰中令熟。【類篇】煨也。【韓愈·陸渾山火詩】燖炮煨𤏶熟飛奔。【集韻】【正韻】別作爊。炮字原从火从炰作。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤒣 · 𤓏