𤐓 Tổng quan khê cơm khê [Eng: overcooked rice] UnicodeU+24413Bộ thủ86.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư