𤐚 Tổng quan hầm hầm thịt [Eng: to stew beef] UnicodeU+2441ABộ thủ86.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm hầm hầm thịt [Eng: to stew beef] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư