𤐪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力珍切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】力珍切,音鄰。鬼火也。 又【篇海】力刃切,音吝。義同。【正字通】俗㷠字。

Tự hình

  • Khải thư