𤐰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuak |
|---|---|
| Phản thiết | 黃郭切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡郭切【集韻】黃郭切,𠀤音擭。【廣韻】𤐰熱。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuak |
|---|---|
| Phản thiết | 黃郭切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】胡郭切【集韻】黃郭切,𠀤音擭。【廣韻】𤐰熱。