𤑉 Tổng quan rỡ rỡ ràng [Eng: brilliant, splendid, magnificent] UnicodeU+24449Bộ thủ86.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư