𤑕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyonh |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音訓。火乾物也。【正字通】俗熏字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 熏 · 爋 · 熏
| Quảng Đông | fan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyonh |
left-right
【篇海】音訓。火乾物也。【正字通】俗熏字。
Dị thể: 熏 · 爋 · 熏