𤑟
Tổng quan
rõ rõ ràng [Eng: clear, evident, plain]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm sỗ sỗ sàng [Eng: insolent, saucy, impertinent]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: rõ Xuất hiện 14 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: rõ Xuất hiện 23 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: rõ Xuất hiện 20 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: rõ Xuất hiện 9 lần trong Lục Vân Tiên
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư