𤑯 Tổng quan sém cháy sém [Eng: licked up by the flame, singed] UnicodeU+2446FBộ thủ86.15Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư