𤒦

Tổng quan

sém cháy sém [Eng: licked up by the flame, singed]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjim4
Phản thiết以贍切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】以贍切,音豔。本作爓。詳爓字註。 又力驗切,音瀲。火也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤒡 · 𤒥 · 𬋃