𤒲 Tổng quan chờn chập chờn, chờn vờn [Eng: to doze, flutter about] UnicodeU+244B2Bộ thủ86.17Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư