𤒽 Tổng quan UnicodeU+244BDBộ thủ86.18Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết直敎切Thanh mẫu澄 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】直敎切,音棹。本作𦻐。詳𦻐字註。Tự hìnhKhải thư