𤓉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njen |
|---|
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】然,古作𤓉。註詳八畫。【陸倕石闕銘】𠛬酷𤓉炭。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | njen |
|---|
top-bottom
【集韻】然,古作𤓉。註詳八畫。【陸倕石闕銘】𠛬酷𤓉炭。