𤓲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魯管切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】魯管切,音卵。無乳卵生也。見釋典。◎按𤓲字諸書皆不載。字彙音義同卵,當卽卵字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 魯管切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
surround-lower-left
【字彙】魯管切,音卵。無乳卵生也。見釋典。◎按𤓲字諸書皆不載。字彙音義同卵,當卽卵字之譌。