𤓾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | tauh |
|---|---|
| Phản thiết | 都導切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】都導切,音到。姓也。出河內。【字彙】下从丈,與又字不同。◎按集韻,類篇,𤓾字去聲,有後到,刀號,大到三切,皆曰姓也。下亦从又,不从丈。與上聲受字同。非。字彙依廣韻作𤓾,下从丈,最是。說文,玉篇,類篇受字俱載𠬪部。字彙倂𠬪爪爲一部。將受字分出,另入又部。
Tự hình
- Khải thư