𤔛 Tổng quan sụ sù sụ [Eng: deep and persistent (cough)] UnicodeU+2451BBộ thủ87.8Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư